質問に対して彼は即座に答えた。
Anh ấy đã trả lời câu hỏi ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngay lập tức, tức thì, ngay tại chỗ
即座 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngay lập tức, tức thì, ngay tại chỗ.
Cách đọc là そくざ.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そくざ
Hán Việt: Tức Tọa
Loại từ: Trạng từ / Danh từ
Nguồn/bài: Túi 46
質問に対して彼は即座に答えた。
Anh ấy đã trả lời câu hỏi ngay lập tức.
事故が起きたら、即座に対応する必要がある。
Nếu xảy ra tai nạn, cần phải ứng phó ngay lập tức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.