Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

寡黙 (かもく) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

Ít nói, trầm lặng, kín đáo.

寡黙 nghĩa là gì?

寡黙 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ít nói, trầm lặng, kín đáo..

寡黙 đọc thế nào?

Cách đọc là かもく.

Cách dùng 寡黙 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

寡黙 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: かもく

Hán Việt: Quả Mặc

Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi な

Nguồn/bài: Túi 47

Ví dụ với 寡黙

彼は普段寡黙だが、いざという時には的確な意見を述べる。

Anh ấy thường trầm lặng nhưng khi cần thiết lại đưa ra những ý kiến xác đáng.

寡黙な人だと思われがちだが、実は心優しい。

Dù thường bị nghĩ là người ít nói, nhưng thực ra anh ấy rất tốt bụng.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút