新しい技術開発が、産業の発展に拍車をかけた。
Việc phát triển công nghệ mới đã thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thúc đẩy, đẩy nhanh, kích thích (làm cho tiến độ nhanh hơn, mạnh hơn).
拍車をかける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thúc đẩy, đẩy nhanh, kích thích (làm cho tiến độ nhanh hơn, mạnh hơn)..
Cách đọc là はくしゃをかける.
Từ này đang được phân loại là Thành ngữ (Động từ nhóm 2). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はくしゃをかける
Hán Việt: PHÁCH XA
Loại từ: Thành ngữ (Động từ nhóm 2)
Nguồn/bài: Túi 47
新しい技術開発が、産業の発展に拍車をかけた。
Việc phát triển công nghệ mới đã thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp.
経済の不況が、企業改革に拍車をかけている。
Tình trạng suy thoái kinh tế đang thúc đẩy việc cải cách doanh nghiệp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.