政府の政策が経済成長を後押しするだろうと期待されている。
Chính sách của chính phủ được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hậu thuẫn, ủng hộ, thúc đẩy, hỗ trợ.
後押し trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hậu thuẫn, ủng hộ, thúc đẩy, hỗ trợ..
Cách đọc là あとおし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (~する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あとおし
Hán Việt: Hậu đẩy
Loại từ: Danh từ / Động từ (~する)
Nguồn/bài: Túi 67
政府の政策が経済成長を後押しするだろうと期待されている。
Chính sách của chính phủ được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
国際社会からの後押しを受け、紛争解決への動きが加速した。
Nhận được sự hậu thuẫn từ cộng đồng quốc tế, các động thái giải quyết xung đột đã được đẩy nhanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.