高所作業を行う際は、必ず墜落防止ネットを設置し、定期的に点検すること。
Khi làm việc trên cao, phải lắp đặt lưới chống rơi và kiểm tra định kỳ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lưới chống rơi (lưới an toàn chống ngã).
墜落防止ネット trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lưới chống rơi (lưới an toàn chống ngã)..
Cách đọc là ついらくぼうしネット.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ついらくぼうしネット
Hán Việt: Trụy Lạc Phòng Chỉ Net
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 49
高所作業を行う際は、必ず墜落防止ネットを設置し、定期的に点検すること。
Khi làm việc trên cao, phải lắp đặt lưới chống rơi và kiểm tra định kỳ.
墜落防止ネットに破れや緩みがないか、毎日点検して記録を残しましょう。
Hãy kiểm tra hàng ngày và ghi lại xem lưới chống rơi có bị rách hay lỏng lẻo không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.