本日の朝礼では、鳶職の方々に対する安全指導を重点的に行います。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi sẽ tập trung vào hướng dẫn an toàn cho các anh em thợ giàn giáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thợ giàn giáo, thợ trên cao. (Người chuyên lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, hoặc làm việc ở vị trí cao trên công trường).
鳶職 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thợ giàn giáo, thợ trên cao. (Người chuyên lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, hoặc làm việc ở vị trí cao trên công trường)..
Cách đọc là とびしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とびしょく
Hán Việt: Diên chức
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 49
本日の朝礼では、鳶職の方々に対する安全指導を重点的に行います。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi sẽ tập trung vào hướng dẫn an toàn cho các anh em thợ giàn giáo.
鳶職は高所作業が多いため、安全帯の着用が義務付けられています。
Do thợ giàn giáo thường xuyên làm việc trên cao, việc đeo dây an toàn là bắt buộc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.