法律により、隣地境界線からの離隔距離が定められています。
Theo luật, khoảng cách ly cách từ ranh giới đất liền kề đã được quy định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khoảng cách ly cách, khoảng cách tách biệt (đặc biệt trong quy hoạch, kiến trúc để đảm bảo an toàn, ánh sáng, thông gió...).
離隔距離 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khoảng cách ly cách, khoảng cách tách biệt (đặc biệt trong quy hoạch, kiến trúc để đảm bảo an toàn, ánh sáng, thông gió...)..
Cách đọc là りかくきょり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: りかくきょり
Hán Việt: Ly Cách Cự Ly
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
法律により、隣地境界線からの離隔距離が定められています。
Theo luật, khoảng cách ly cách từ ranh giới đất liền kề đã được quy định.
図面で建物の離隔距離を確認してください。
Vui lòng xác nhận khoảng cách ly cách của tòa nhà trên bản vẽ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.