離隔距離
りかくきょり
Nghĩa: Khoảng cách ly cách, khoảng cách tách biệt (đặc biệt trong quy hoạch, kiến trúc để đảm bảo an toàn, ánh sáng, thông gió...).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
法律により、隣地境界線からの離隔距離が定められています。
Theo luật, khoảng cách ly cách từ ranh giới đất liền kề đã được quy định.
Ví dụ 2
図面で建物の離隔距離を確認してください。
Vui lòng xác nhận khoảng cách ly cách của tòa nhà trên bản vẽ.