ラッシュアワーの電車では、毎日のように人が揉みくちゃにされています。
Trên chuyến tàu điện giờ cao điểm, hàng ngày người ta đều bị xô đẩy chèn ép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bị vò nát, bị xô đẩy, bị chèn ép (trong đám đông); bị làm cho rối tung, lộn xộn.
揉みくちゃ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bị vò nát, bị xô đẩy, bị chèn ép (trong đám đông); bị làm cho rối tung, lộn xộn..
Cách đọc là もみくちゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thường dùng với になる hoặc にする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もみくちゃ
Hán Việt: N/A
Loại từ: Danh từ (thường dùng với になる hoặc にする)
Nguồn/bài: Túi 50
ラッシュアワーの電車では、毎日のように人が揉みくちゃにされています。
Trên chuyến tàu điện giờ cao điểm, hàng ngày người ta đều bị xô đẩy chèn ép.
彼女は人混みでバッグを揉みくちゃにされて、中身が散乱してしまった。
Cô ấy bị túi xách bị chèn ép trong đám đông, đồ đạc bên trong văng tung tóe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.