その企業の不祥事は、社会全体に大きな波紋を広げた。
Vụ bê bối của công ty đó đã gây ra làn sóng ảnh hưởng lớn trong toàn xã hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gợn sóng, lan rộng (nghĩa bóng: ảnh hưởng, hậu quả lan rộng).
波紋 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gợn sóng, lan rộng (nghĩa bóng: ảnh hưởng, hậu quả lan rộng)..
Cách đọc là はもん.
Từ này đang được phân loại là Noun. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はもん
Hán Việt: Ba Văn
Loại từ: Noun
Nguồn/bài: Túi 50
その企業の不祥事は、社会全体に大きな波紋を広げた。
Vụ bê bối của công ty đó đã gây ra làn sóng ảnh hưởng lớn trong toàn xã hội.
彼の突然の引退のニュースは、芸能界に波紋を呼んだ。
Tin tức về việc anh ấy đột ngột nghỉ hưu đã gây ra nhiều hệ lụy trong giới giải trí.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.