余波
よは
Nghĩa: Hậu quả, ảnh hưởng còn lại, dư chấn (nghĩa bóng)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
経済危機の余波は世界中に広がった。
Hậu quả của khủng hoảng kinh tế đã lan rộng khắp thế giới.
Ví dụ 2
その事件の余波は、社会全体に大きな動揺をもたらした。
Dư chấn của vụ án đó đã gây ra sự xáo trộn lớn trong toàn xã hội.