新聞各社の論調は、政府の政策に対して賛否が分かれている。
Giọng điệu của các tờ báo khác nhau đang chia làm hai phe ủng hộ và phản đối chính sách của chính phủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Luận điệu, giọng điệu, xu hướng (của bài viết, bài phát biểu, dư luận). Thường dùng để chỉ hướng của một cuộc tranh luận hoặc một bài báo.
論調 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Luận điệu, giọng điệu, xu hướng (của bài viết, bài phát biểu, dư luận). Thường dùng để chỉ hướng của một cuộc tranh luận hoặc một bài báo..
Cách đọc là ろんちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ろんちょう
Hán Việt: Luận Điệu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
新聞各社の論調は、政府の政策に対して賛否が分かれている。
Giọng điệu của các tờ báo khác nhau đang chia làm hai phe ủng hộ và phản đối chính sách của chính phủ.
外交官は、国際会議での彼の発言が攻撃的な論調であると批判した。
Các nhà ngoại giao chỉ trích rằng phát biểu của ông ấy tại hội nghị quốc tế mang luận điệu công kích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.