論調
ろんちょう
Nghĩa: Luận điệu, giọng điệu, xu hướng (của bài viết, bài phát biểu, dư luận). Thường dùng để chỉ hướng của một cuộc tranh luận hoặc một bài báo.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新聞各社の論調は、政府の政策に対して賛否が分かれている。
Giọng điệu của các tờ báo khác nhau đang chia làm hai phe ủng hộ và phản đối chính sách của chính phủ.
Ví dụ 2
外交官は、国際会議での彼の発言が攻撃的な論調であると批判した。
Các nhà ngoại giao chỉ trích rằng phát biểu của ông ấy tại hội nghị quốc tế mang luận điệu công kích.