当社では、主体性を持って業務に取り組める人材を高く評価します。
Công ty chúng tôi đánh giá cao những nhân sự có thể chủ động trong công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính chủ động, tinh thần tự giác, chủ thể tính
主体性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính chủ động, tinh thần tự giác, chủ thể tính.
Cách đọc là しゅたいせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅたいせい
Hán Việt: Chủ Thể Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
当社では、主体性を持って業務に取り組める人材を高く評価します。
Công ty chúng tôi đánh giá cao những nhân sự có thể chủ động trong công việc.
面接では、あなたのこれまでの経験における主体性をアピールしてください。
Trong buổi phỏng vấn, hãy thể hiện tính chủ động của bạn trong những kinh nghiệm đã có.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.