私はどのような仕事にも積極的に取り組むことができます。
Tôi có thể tích cực đảm nhận mọi công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính tích cực, sự chủ động
積極性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính tích cực, sự chủ động.
Cách đọc là せっきょくせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっきょくせい
Hán Việt: Tích Cực Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 62
私はどのような仕事にも積極的に取り組むことができます。
Tôi có thể tích cực đảm nhận mọi công việc.
彼女の積極性が評価され、チームリーダーに抜擢されました。
Tính tích cực của cô ấy được đánh giá cao và cô ấy đã được bổ nhiệm làm trưởng nhóm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.