夫の不倫を知って、私は深く傷ついた。
Biết chuyện ngoại tình của chồng, tôi đã bị tổn thương sâu sắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngoại tình, quan hệ bất chính
不倫 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngoại tình, quan hệ bất chính.
Cách đọc là ふりん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふりん
Hán Việt: Bất luân
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 51
夫の不倫を知って、私は深く傷ついた。
Biết chuyện ngoại tình của chồng, tôi đã bị tổn thương sâu sắc.
不倫関係は、いつか必ず終わりが来るものです。
Mối quan hệ ngoại tình thì rồi sẽ có ngày kết thúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.