不倫
ふりん
Nghĩa: Ngoại tình, quan hệ bất chính
Loại: Danh từ / Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
夫の不倫を知って、私は深く傷ついた。
Biết chuyện ngoại tình của chồng, tôi đã bị tổn thương sâu sắc.
Ví dụ 2
不倫関係は、いつか必ず終わりが来るものです。
Mối quan hệ ngoại tình thì rồi sẽ có ngày kết thúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふりん
Nghĩa: Ngoại tình, quan hệ bất chính
Loại: Danh từ / Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
夫の不倫を知って、私は深く傷ついた。
Biết chuyện ngoại tình của chồng, tôi đã bị tổn thương sâu sắc.
Ví dụ 2
不倫関係は、いつか必ず終わりが来るものです。
Mối quan hệ ngoại tình thì rồi sẽ có ngày kết thúc.
うわき
Nghĩa: không chung thủy trong tình cảm; cũng chỉ thay đổi sở thích nhất thời
Loại: Danh từ / Động từ suru
Ví dụ 1
浮気が原因で二人は別れた。
Hai người chia tay vì ngoại tình.
Ví dụ 2
別の趣味に浮気しても、結局読書に戻った。
Dù nhất thời chuyển sang sở thích khác, cuối cùng tôi vẫn quay lại đọc sách.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.