人身事故の影響で電車が立ち往生し、通勤客がホームに溢れた。
Do ảnh hưởng của tai nạn cá nhân, tàu điện đã bị mắc kẹt, hành khách đi làm tràn ra sân ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bị kẹt lại, bị đình trệ (không thể tiến lên hoặc di chuyển được, thường do sự cố, tắc nghẽn giao thông, v.v.).
立ち往生 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bị kẹt lại, bị đình trệ (không thể tiến lên hoặc di chuyển được, thường do sự cố, tắc nghẽn giao thông, v.v.)..
Cách đọc là たちおうじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たちおうじょう
Hán Việt: Lập Vãng Sinh
Loại từ: Danh từ / Động từ (する động từ)
Nguồn/bài: Túi 51
人身事故の影響で電車が立ち往生し、通勤客がホームに溢れた。
Do ảnh hưởng của tai nạn cá nhân, tàu điện đã bị mắc kẹt, hành khách đi làm tràn ra sân ga.
大雪のため、山道で車が立ち往生した。
Do tuyết rơi dày, ô tô đã bị kẹt lại trên đường núi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.