足場の緊結金具に緩みがないか、定期的に点検する必要があります。
Cần kiểm tra định kỳ xem các kẹp nối giàn giáo có bị lỏng không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kẹp nối, khóa giàn giáo, phụ kiện cố định (dùng để nối các thanh giàn giáo).
緊結金具 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kẹp nối, khóa giàn giáo, phụ kiện cố định (dùng để nối các thanh giàn giáo)..
Cách đọc là きんけつかなぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんけつかなぐ
Hán Việt: Khẩn Kết Kim Cụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 51
足場の緊結金具に緩みがないか、定期的に点検する必要があります。
Cần kiểm tra định kỳ xem các kẹp nối giàn giáo có bị lỏng không.
劣化した緊結金具は足場の倒壊リスクを高めるため、交換が必須です。
Các kẹp nối bị xuống cấp làm tăng nguy cơ sập giàn giáo, do đó việc thay thế là bắt buộc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.