足場材の老朽化が進んでおり、早急な交換が必要です。
Các vật liệu giàn giáo đang bị lão hóa nghiêm trọng, cần thay thế khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự lão hóa, xuống cấp, hư hỏng do cũ kỹ
老朽化 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự lão hóa, xuống cấp, hư hỏng do cũ kỹ.
Cách đọc là ろうきゅうか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (cũng dùng する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ろうきゅうか
Hán Việt: Lão hủ hóa
Loại từ: Danh từ (cũng dùng する動詞)
Nguồn/bài: Túi 52
足場材の老朽化が進んでおり、早急な交換が必要です。
Các vật liệu giàn giáo đang bị lão hóa nghiêm trọng, cần thay thế khẩn cấp.
点検の結果、一部の連結金具に老朽化による強度低下が確認された。
Kết quả kiểm tra cho thấy một số phụ kiện nối bị giảm cường độ do lão hóa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.