設備との干渉を確認するため、総合図を詳細に検討する必要があります。
Cần xem xét chi tiết bản vẽ tổng hợp để kiểm tra xung đột với thiết bị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bản vẽ tổng hợp / Bản vẽ phối hợp (composite drawing, coordinated drawing)
総合図 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bản vẽ tổng hợp / Bản vẽ phối hợp (composite drawing, coordinated drawing).
Cách đọc là そうごうず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: そうごうず
Hán Việt: Tổng Hợp Đồ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
設備との干渉を確認するため、総合図を詳細に検討する必要があります。
Cần xem xét chi tiết bản vẽ tổng hợp để kiểm tra xung đột với thiết bị.
総合図の作成は、各専門工事間の調整に不可欠なプロセスです。
Việc lập bản vẽ tổng hợp là một quy trình không thể thiếu để phối hợp giữa các hạng mục chuyên môn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.