構造解析の結果、この柱に許容範囲を超えるひずみが発生する可能性があると示された。
Kết quả phân tích kết cấu cho thấy có khả năng cột này sẽ phát sinh biến dạng vượt quá giới hạn cho phép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự biến dạng, độ biến dạng (strain, distortion, warp).
歪み trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự biến dạng, độ biến dạng (strain, distortion, warp)..
Cách đọc là ひずみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひずみ
Hán Việt: Oai
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
構造解析の結果、この柱に許容範囲を超えるひずみが発生する可能性があると示された。
Kết quả phân tích kết cấu cho thấy có khả năng cột này sẽ phát sinh biến dạng vượt quá giới hạn cho phép.
既存の建物では、経年劣化による壁のひずみが確認されたため、補修が必要だ。
Đối với tòa nhà hiện có, do xác nhận có biến dạng tường do xuống cấp theo thời gian, cần phải sửa chữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.