この足場材は、国の安全基準を満たすものとして認定されています。
Vật liệu giàn giáo này đã được chứng nhận là đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự công nhận, chứng nhận, phê duyệt rằng một tiêu chuẩn, chất lượng hoặc yêu cầu nào đó đã được đáp ứng.
認定 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự công nhận, chứng nhận, phê duyệt rằng một tiêu chuẩn, chất lượng hoặc yêu cầu nào đó đã được đáp ứng..
Cách đọc là にんてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (認定する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんてい
Hán Việt: Nhận Định
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (認定する)
Nguồn/bài: Túi 52
この足場材は、国の安全基準を満たすものとして認定されています。
Vật liệu giàn giáo này đã được chứng nhận là đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc gia.
新しい工法を導入する前に、専門機関による安全性認定が必要です。
Trước khi áp dụng phương pháp thi công mới, cần có sự chứng nhận an toàn từ cơ quan chuyên môn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.