この足場の耐荷重は、作業員3名と資材200kgまでです。
Khả năng chịu tải của giàn giáo này là tối đa 3 công nhân và 200kg vật liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khả năng chịu tải, tải trọng cho phép (tải trọng tối đa mà một cấu trúc có thể chịu được)
耐荷重 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khả năng chịu tải, tải trọng cho phép (tải trọng tối đa mà một cấu trúc có thể chịu được).
Cách đọc là たいかじゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいかじゅう
Hán Việt: Nại Hà Trọng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
この足場の耐荷重は、作業員3名と資材200kgまでです。
Khả năng chịu tải của giàn giáo này là tối đa 3 công nhân và 200kg vật liệu.
耐荷重を超えた使用は、重大な事故につながる可能性があります。
Sử dụng vượt quá tải trọng cho phép có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.