供給された資材に異物が混入していないか、厳重に検査する。
Kiểm tra nghiêm ngặt xem vật liệu được cung cấp có lẫn dị vật hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dị vật, vật lạ, tạp chất.
異物 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dị vật, vật lạ, tạp chất..
Cách đọc là いぶつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いぶつ
Hán Việt: Dị Vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
供給された資材に異物が混入していないか、厳重に検査する。
Kiểm tra nghiêm ngặt xem vật liệu được cung cấp có lẫn dị vật hay không.
足場の組み立て前に、パイプ内部に異物がないか確認する必要がある。
Trước khi lắp đặt giàn giáo, cần xác nhận xem bên trong ống có dị vật hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.