この梁の**見えがかり**部分には、特にきれいな仕上げが求められます。
Phần **nhìn thấy được** của dầm này yêu cầu hoàn thiện đặc biệt tinh xảo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phần nhìn thấy được, phần lộ ra (của một cấu kiện, vật liệu sau khi hoàn thiện)
見えがかり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phần nhìn thấy được, phần lộ ra (của một cấu kiện, vật liệu sau khi hoàn thiện).
Cách đọc là みえがかり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: みえがかり
Hán Việt: Kiến quải
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
この梁の**見えがかり**部分には、特にきれいな仕上げが求められます。
Phần **nhìn thấy được** của dầm này yêu cầu hoàn thiện đặc biệt tinh xảo.
設計図では、**見えがかり**寸法と隠蔽寸法を明確に区別しています。
Trong bản vẽ thiết kế, phân biệt rõ ràng kích thước **phần nhìn thấy được** và kích thước phần che khuất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.