地震後、建物の構造健全性を確認するための詳細な検査が行われました。
Sau trận động đất, một cuộc kiểm tra chi tiết đã được tiến hành để xác nhận tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính toàn vẹn, tính lành mạnh, tính nguyên vẹn, tính không hư hại (trong kỹ thuật: độ bền vững, độ an toàn, không có lỗi tiềm ẩn).
健全性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính toàn vẹn, tính lành mạnh, tính nguyên vẹn, tính không hư hại (trong kỹ thuật: độ bền vững, độ an toàn, không có lỗi tiềm ẩn)..
Cách đọc là けんぜんせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんぜんせい
Hán Việt: Kiện Toàn Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 54
地震後、建物の構造健全性を確認するための詳細な検査が行われました。
Sau trận động đất, một cuộc kiểm tra chi tiết đã được tiến hành để xác nhận tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà.
足場全体の健全性を保つためには、定期的な点検と補修が不可欠です。
Để duy trì tính toàn vẹn của toàn bộ giàn giáo, việc kiểm tra và sửa chữa định kỳ là không thể thiếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.