耐久性
たいきゅうせい
Nghĩa: Tính bền bỉ, độ bền, khả năng chịu đựng lâu dài (của vật liệu)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
足場材の耐久性は、安全を確保するために非常に重要です。
Độ bền của vật liệu giàn giáo là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn.
Ví dụ 2
この新素材は従来の鋼材より耐久性に優れています。
Vật liệu mới này có độ bền vượt trội so với thép truyền thống.