この鉄筋の引張強度は、設計基準を十分に満たしていますか。
Cường độ kéo của thanh cốt thép này có đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn thiết kế không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cường độ kéo, độ bền kéo (khả năng chịu lực kéo của vật liệu).
引張強度 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cường độ kéo, độ bền kéo (khả năng chịu lực kéo của vật liệu)..
Cách đọc là ひっぱりきょうど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっぱりきょうど
Hán Việt: Dẫn Trương Cường Độ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 54
この鉄筋の引張強度は、設計基準を十分に満たしていますか。
Cường độ kéo của thanh cốt thép này có đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn thiết kế không?
試験片の引張強度を測定し、材料の品質を厳しく確認する。
Đo cường độ kéo của mẫu thử để kiểm tra chất lượng vật liệu một cách nghiêm ngặt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.