木材の**反り**は、乾燥不良が原因で発生することが多いです。
**Độ cong vênh** của gỗ thường xảy ra do quá trình sấy khô không tốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự cong vênh, oằn, uốn cong (thường do nhiệt độ, độ ẩm, ứng suất không đều).
反り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự cong vênh, oằn, uốn cong (thường do nhiệt độ, độ ẩm, ứng suất không đều)..
Cách đọc là そり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (từ động từ 反る - そる). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: そり
Hán Việt: Phản
Loại từ: Danh từ (từ động từ 反る - そる)
Nguồn/bài: Túi 55
木材の**反り**は、乾燥不良が原因で発生することが多いです。
**Độ cong vênh** của gỗ thường xảy ra do quá trình sấy khô không tốt.
この鉄骨には大きな**反り**が見られるため、使用前に修正が必要です。
Khung thép này có **độ cong vênh** lớn nên cần phải sửa chữa trước khi sử dụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.