作業開始前には、指差し呼称で安全確認を徹底しましょう。
Trước khi bắt đầu công việc, hãy thực hiện triệt để việc chỉ và hô to để xác nhận an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chỉ và hô to (một phương pháp an toàn lao động của Nhật Bản, dùng để xác nhận thao tác hoặc tình trạng).
指差し呼称 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chỉ và hô to (một phương pháp an toàn lao động của Nhật Bản, dùng để xác nhận thao tác hoặc tình trạng)..
Cách đọc là ゆびさしこしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Cụm danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆびさしこしょう
Hán Việt: Chỉ sai hô xưng (Chỉ vào rồi hô tên/gọi tên)
Loại từ: Danh từ, Cụm danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
作業開始前には、指差し呼称で安全確認を徹底しましょう。
Trước khi bắt đầu công việc, hãy thực hiện triệt để việc chỉ và hô to để xác nhận an toàn.
指差し呼称は、ヒューマンエラーを防ぐ有効な手段として広く導入されています。
Chỉ và hô to được áp dụng rộng rãi như một biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa lỗi do con người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.