倉庫に保管されている鋼材に錆や変形がないか検査してください。
Vui lòng kiểm tra xem vật liệu thép được lưu trữ trong kho có bị rỉ sét hoặc biến dạng không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vật liệu thép, thép xây dựng.
鋼材 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vật liệu thép, thép xây dựng..
Cách đọc là こうざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうざい
Hán Việt: Cương tài
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
倉庫に保管されている鋼材に錆や変形がないか検査してください。
Vui lòng kiểm tra xem vật liệu thép được lưu trữ trong kho có bị rỉ sét hoặc biến dạng không.
足場には軽量で強度の高い特殊な鋼材が使用されています。
Giàn giáo được sử dụng vật liệu thép đặc biệt có trọng lượng nhẹ và độ bền cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.