今日のツールボックスミーティングで、作業箇所の危険を再確認しましょう。
Trong buổi họp giao ban hôm nay, hãy cùng xác nhận lại các mối nguy hiểm tại khu vực làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Họp giao ban/họp đầu ca (thường diễn ra tại chỗ làm việc, tập trung vào an toàn công việc cụ thể trong ngày)
ツールボックスミーティング trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Họp giao ban/họp đầu ca (thường diễn ra tại chỗ làm việc, tập trung vào an toàn công việc cụ thể trong ngày).
Từ này được viết và đọc là ツールボックスミーティング.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ツールボックスミーティング
Hán Việt: N/A
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
今日のツールボックスミーティングで、作業箇所の危険を再確認しましょう。
Trong buổi họp giao ban hôm nay, hãy cùng xác nhận lại các mối nguy hiểm tại khu vực làm việc.
毎日、作業開始前にツールボックスミーティングを行い、KY活動を徹底しています。
Hàng ngày, chúng tôi tổ chức họp giao ban trước khi bắt đầu công việc và thực hiện triệt để hoạt động KY.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.