単管パイプの錆や凹みは、足場の強度を低下させるため、使用前に点検が必要です。
Gỉ sét hoặc vết lõm trên ống giàn giáo đơn làm giảm độ bền của giàn giáo, do đó cần phải kiểm tra trước khi sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ống thép đơn (dùng làm giàn giáo), ống giàn giáo đơn.
単管パイプ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ống thép đơn (dùng làm giàn giáo), ống giàn giáo đơn..
Cách đọc là たんかんパイプ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (Chuyên ngành). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たんかんパイプ
Hán Việt: Đơn Quản ống
Loại từ: Danh từ (Chuyên ngành)
Nguồn/bài: Túi 56
単管パイプの錆や凹みは、足場の強度を低下させるため、使用前に点検が必要です。
Gỉ sét hoặc vết lõm trên ống giàn giáo đơn làm giảm độ bền của giàn giáo, do đó cần phải kiểm tra trước khi sử dụng.
この現場では、主に単管パイプとクランプを使って足場を組みます。
Tại công trường này, chủ yếu sử dụng ống giàn giáo đơn và kẹp để lắp giàn giáo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.