地下水槽の底板コンクリート打設が、本日無事に完了しました。
Việc đổ bê tông tấm đáy của bể chứa nước ngầm đã hoàn thành an toàn trong hôm nay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tấm đáy, bản đáy, sàn đáy (của một kết cấu như bể, cống, móng bè).
底板 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tấm đáy, bản đáy, sàn đáy (của một kết cấu như bể, cống, móng bè)..
Cách đọc là そこいた.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そこいた
Hán Việt: Để bản
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
地下水槽の底板コンクリート打設が、本日無事に完了しました。
Việc đổ bê tông tấm đáy của bể chứa nước ngầm đã hoàn thành an toàn trong hôm nay.
底板の配筋検査後、打設準備に取り掛かります。
Sau khi kiểm tra cốt thép đáy, chúng tôi sẽ bắt đầu chuẩn bị đổ bê tông.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.