仮設足場には、軽量化と施工性を考慮して薄肉鋼管がよく使用されます。
Ống thép thành mỏng thường được sử dụng cho giàn giáo tạm thời, có tính đến việc giảm trọng lượng và dễ thi công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ống thép thành mỏng (loại ống thép có độ dày thành ống nhỏ).
薄肉鋼管 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ống thép thành mỏng (loại ống thép có độ dày thành ống nhỏ)..
Cách đọc là うすにくこうかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うすにくこうかん
Hán Việt: Bạc Nhục Cương Quản
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
仮設足場には、軽量化と施工性を考慮して薄肉鋼管がよく使用されます。
Ống thép thành mỏng thường được sử dụng cho giàn giáo tạm thời, có tính đến việc giảm trọng lượng và dễ thi công.
薄肉鋼管は腐食に弱いため、定期的な点検と防錆処理が不可欠です。
Do ống thép thành mỏng dễ bị ăn mòn, việc kiểm tra định kỳ và xử lý chống gỉ là rất cần thiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.