設計図書に指定された水セメント比を厳守し、配合を行ってください。
Hãy tuân thủ nghiêm ngặt tỷ lệ nước xi măng đã được chỉ định trong hồ sơ thiết kế và tiến hành phối trộn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tỷ lệ nước xi măng (Water-cement ratio). Tỷ lệ khối lượng nước trên khối lượng xi măng trong hỗn hợp bê tông.
水セメント比 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tỷ lệ nước xi măng (Water-cement ratio). Tỷ lệ khối lượng nước trên khối lượng xi măng trong hỗn hợp bê tông..
Cách đọc là すいセメントひ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すいセメントひ
Hán Việt: Thủy xi măng tỉ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
設計図書に指定された水セメント比を厳守し、配合を行ってください。
Hãy tuân thủ nghiêm ngặt tỷ lệ nước xi măng đã được chỉ định trong hồ sơ thiết kế và tiến hành phối trộn.
水セメント比が高いと、コンクリートの強度低下や乾燥収縮の原因となります。
Nếu tỷ lệ nước xi măng cao, nó sẽ gây ra giảm cường độ và co ngót khô của bê tông.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.