夜間、認知症の患者様に異常行動が見られ、徘徊が続いたため、注意深く見守りました。
Vào ban đêm, bệnh nhân mắc chứng mất trí nhớ có hành vi bất thường, tiếp tục đi lang thang, nên chúng tôi đã theo dõi cẩn thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hành vi bất thường
異常行動 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hành vi bất thường.
Cách đọc là いじょうこうどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いじょうこうどう
Hán Việt: Dị thường hành động
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
夜間、認知症の患者様に異常行動が見られ、徘徊が続いたため、注意深く見守りました。
Vào ban đêm, bệnh nhân mắc chứng mất trí nhớ có hành vi bất thường, tiếp tục đi lang thang, nên chúng tôi đã theo dõi cẩn thận.
引き継ぎの報告書には、夜間の異常行動について具体的に時間と状況を記録しておく必要があります。
Trong báo cáo bàn giao, cần phải ghi lại cụ thể thời gian và tình hình về hành vi bất thường vào ban đêm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.