夜間巡視中、〇〇様の無呼吸状態が短時間確認されましたが、すぐに自発呼吸に戻られました。
Trong lúc tuần tra ban đêm, tình trạng ngưng thở của ông/bà OOO đã được xác nhận trong thời gian ngắn, nhưng sau đó đã tự thở lại ngay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngừng thở, ngưng thở (tạm thời); tình trạng tạm thời ngừng hô hấp.
無呼吸 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngừng thở, ngưng thở (tạm thời); tình trạng tạm thời ngừng hô hấp..
Cách đọc là むこきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: むこきゅう
Hán Việt: Vô hô hấp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
夜間巡視中、〇〇様の無呼吸状態が短時間確認されましたが、すぐに自発呼吸に戻られました。
Trong lúc tuần tra ban đêm, tình trạng ngưng thở của ông/bà OOO đã được xác nhận trong thời gian ngắn, nhưng sau đó đã tự thở lại ngay.
無呼吸が頻繁に起こる場合は、医師に報告し、精密検査を検討する必要があります。
Nếu tình trạng ngưng thở xảy ra thường xuyên, cần báo cáo cho bác sĩ và xem xét kiểm tra chuyên sâu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.