政府は、今回の事態について「誠に遺憾である」との声明を発表した。
Chính phủ đã đưa ra tuyên bố rằng "vô cùng lấy làm tiếc" về tình hình lần này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đáng tiếc, lấy làm tiếc (thường dùng trong văn phong trang trọng, công văn, phát biểu chính thức)
遺憾 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đáng tiếc, lấy làm tiếc (thường dùng trong văn phong trang trọng, công văn, phát biểu chính thức).
Cách đọc là いかん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na (名詞として使うことも多い). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いかん
Hán Việt: Di Hám
Loại từ: Tính từ đuôi Na (名詞として使うことも多い)
Nguồn/bài: Túi 60
政府は、今回の事態について「誠に遺憾である」との声明を発表した。
Chính phủ đã đưa ra tuyên bố rằng "vô cùng lấy làm tiếc" về tình hình lần này.
遺憾ながら、弊社のサービスは現在その地域ではご利用いただけません。
Đáng tiếc là dịch vụ của chúng tôi hiện không khả dụng tại khu vực đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.