遺憾
いかん
Nghĩa: Đáng tiếc, lấy làm tiếc (thường dùng trong văn phong trang trọng, công văn, phát biểu chính thức)
Loại: Tính từ đuôi Na (名詞として使うことも多い)
Ví dụ 1
政府は、今回の事態について「誠に遺憾である」との声明を発表した。
Chính phủ đã đưa ra tuyên bố rằng "vô cùng lấy làm tiếc" về tình hình lần này.
Ví dụ 2
遺憾ながら、弊社のサービスは現在その地域ではご利用いただけません。
Đáng tiếc là dịch vụ của chúng tôi hiện không khả dụng tại khu vực đó.