彼女の涙に絆されて、許すことにした。
Bị lay động bởi những giọt nước mắt của cô ấy, tôi đã quyết định tha thứ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bị lay động, bị cảm động, bị ràng buộc (bởi tình cảm, lòng trắc ẩn, sự yếu đuối của người khác).
絆される trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bị lay động, bị cảm động, bị ràng buộc (bởi tình cảm, lòng trắc ẩn, sự yếu đuối của người khác)..
Cách đọc là ほだされる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Godan). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ほだされる
Hán Việt: Bán
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Godan)
Nguồn/bài: Túi 60
彼女の涙に絆されて、許すことにした。
Bị lay động bởi những giọt nước mắt của cô ấy, tôi đã quyết định tha thứ.
子供たちの笑顔に絆されて、ついつい甘やかしてしまう。
Bị cảm động bởi nụ cười của bọn trẻ, tôi lại vô tình nuông chiều chúng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.