警察は薬物乱用に対する取り締まりを強化すると発表した。
Cảnh sát đã tuyên bố sẽ tăng cường trấn áp việc lạm dụng ma túy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thuốc, dược phẩm; đặc biệt thường dùng để chỉ chất ma túy, chất gây nghiện.
薬物 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thuốc, dược phẩm; đặc biệt thường dùng để chỉ chất ma túy, chất gây nghiện..
Cách đọc là やくぶつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やくぶつ
Hán Việt: Dược Vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 60
警察は薬物乱用に対する取り締まりを強化すると発表した。
Cảnh sát đã tuyên bố sẽ tăng cường trấn áp việc lạm dụng ma túy.
逮捕された容疑者は、薬物検査で陽性反応が出た。
Nghi phạm bị bắt đã có kết quả dương tính trong xét nghiệm ma túy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.