満員電車で体が揺れても、つり革に捕まってなんとか踏みとどまった。
Dù cơ thể chao đảo trên tàu điện đông người, tôi vẫn cố gắng bám vào dây nắm và giữ vững thăng bằng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đứng vững, giữ vững vị trí, không lùi bước (nghĩa đen và nghĩa bóng). Trong ngữ cảnh này là giữ thăng bằng, không bị ngã.
踏みとどまる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đứng vững, giữ vững vị trí, không lùi bước (nghĩa đen và nghĩa bóng). Trong ngữ cảnh này là giữ thăng bằng, không bị ngã..
Cách đọc là ふみとどまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふみとどまる
Hán Việt: Đạp Chỉ
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 61
満員電車で体が揺れても、つり革に捕まってなんとか踏みとどまった。
Dù cơ thể chao đảo trên tàu điện đông người, tôi vẫn cố gắng bám vào dây nắm và giữ vững thăng bằng.
経済危機の中、多くの企業が倒産したが、我が社は踏みとどまることができた。
Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, nhiều công ty đã phá sản nhưng công ty chúng tôi vẫn trụ vững được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.