厳しい寒さに耐えながら救助を待った。
Họ chịu đựng cái lạnh khắc nghiệt trong lúc chờ cứu hộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chịu đựng đau đớn, áp lực hoặc hoàn cảnh khó khăn; có khả năng chịu được tác động
耐える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chịu đựng đau đớn, áp lực hoặc hoàn cảnh khó khăn; có khả năng chịu được tác động.
Cách đọc là たえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たえる
Hán Việt: NẠI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
厳しい寒さに耐えながら救助を待った。
Họ chịu đựng cái lạnh khắc nghiệt trong lúc chờ cứu hộ.
この材料は高い温度にも耐えられる。
Vật liệu này có thể chịu được nhiệt độ cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.