ラッシュアワーになると、改札から電車に人が雪崩込む。
Khi đến giờ cao điểm, người ta đổ xô từ cổng soát vé vào tàu điện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đổ xô vào, ùa vào, tràn vào (như tuyết lở)
雪崩込む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đổ xô vào, ùa vào, tràn vào (như tuyết lở).
Cách đọc là なだれこむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Godan verb). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: なだれこむ
Hán Việt: Tuyết Băng Nhập
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Godan verb)
Nguồn/bài: Túi 61
ラッシュアワーになると、改札から電車に人が雪崩込む。
Khi đến giờ cao điểm, người ta đổ xô từ cổng soát vé vào tàu điện.
終電間際、駅構内に雪崩込む乗客の波ができた。
Gần đến chuyến tàu cuối, một làn sóng hành khách tràn vào nhà ga.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.