彼女は最近、彼氏ができたことをSNSで匂わせている。
Gần đây cô ấy đang 'đánh tiếng' trên SNS rằng mình đã có bạn trai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gợi ý, ám chỉ, đánh tiếng (thường về mối quan hệ, tình cảm một cách gián tiếp).
匂わせる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gợi ý, ám chỉ, đánh tiếng (thường về mối quan hệ, tình cảm một cách gián tiếp)..
Cách đọc là におわせる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: におわせる
Hán Việt: Mùi
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 61
彼女は最近、彼氏ができたことをSNSで匂わせている。
Gần đây cô ấy đang 'đánh tiếng' trên SNS rằng mình đã có bạn trai.
彼は私に好意があることをそれとなく匂わせた。
Anh ấy đã khéo léo ám chỉ rằng anh ấy có thiện cảm với tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.