ラッシュアワーが始まると、駅の改札口から通勤客が一斉に繰り出す。
Khi giờ cao điểm bắt đầu, những hành khách đi làm đồng loạt đổ ra từ cổng soát vé nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đổ ra, kéo ra, tuôn ra (một lượng lớn người hoặc vật). Trong ngữ cảnh tàu điện ngầm giờ cao điểm, diễn tả hình ảnh hành khách ồ ạt đổ ra từ tàu hoặc từ nhà ga.
繰り出す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đổ ra, kéo ra, tuôn ra (một lượng lớn người hoặc vật). Trong ngữ cảnh tàu điện ngầm giờ cao điểm, diễn tả hình ảnh hành khách ồ ạt đổ ra từ tàu hoặc từ nhà ga..
Cách đọc là くりだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (ごだん活用), Tha động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くりだす
Hán Việt: Sào xuất
Loại từ: Động từ nhóm 1 (ごだん活用), Tha động từ
Nguồn/bài: Túi 62
ラッシュアワーが始まると、駅の改札口から通勤客が一斉に繰り出す。
Khi giờ cao điểm bắt đầu, những hành khách đi làm đồng loạt đổ ra từ cổng soát vé nhà ga.
満員電車から人々がやっとの思いでホームへと繰り出した。
Mọi người khó khăn lắm mới thoát khỏi tàu đông người và đổ ra sân ga.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.