彼は環境問題について熱弁を振るい、聴衆の心を掴んだ。
Anh ấy đã hùng biện say sưa về vấn đề môi trường và chiếm được trái tim của khán giả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hùng biện, diễn thuyết say sưa, phát biểu nhiệt tình và đầy thuyết phục.
熱弁 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hùng biện, diễn thuyết say sưa, phát biểu nhiệt tình và đầy thuyết phục..
Cách đọc là ねつべん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (suru). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ねつべん
Hán Việt: Nhiệt Biện
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (suru)
Nguồn/bài: Túi 62
彼は環境問題について熱弁を振るい、聴衆の心を掴んだ。
Anh ấy đã hùng biện say sưa về vấn đề môi trường và chiếm được trái tim của khán giả.
議会で、その議員は新しい政策の必要性について熱弁をふるっていた。
Tại quốc hội, vị nghị sĩ đó đã phát biểu đầy nhiệt huyết về sự cần thiết của chính sách mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.