彼の態度はいつもと違い、何かを隠しているようにいぶかしく感じられた。
Thái độ của anh ấy khác lạ so với mọi khi, tôi cảm thấy đáng nghi như thể anh ấy đang giấu điều gì đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đáng nghi ngờ, không rõ ràng, mơ hồ (khi có cảm giác nghi hoặc về một điều gì đó, một hành vi, lời nói).
訝しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đáng nghi ngờ, không rõ ràng, mơ hồ (khi có cảm giác nghi hoặc về một điều gì đó, một hành vi, lời nói)..
Cách đọc là いぶかしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いぶかしい
Hán Việt: Nghi
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: Túi 62
彼の態度はいつもと違い、何かを隠しているようにいぶかしく感じられた。
Thái độ của anh ấy khác lạ so với mọi khi, tôi cảm thấy đáng nghi như thể anh ấy đang giấu điều gì đó.
彼女の言うことがあまりにいぶかしくて、正直に信じられなかった。
Lời cô ấy nói quá đáng ngờ, tôi thật sự không thể tin được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.